猎鹰[liè yīng] [猎 鹰]Lưu từKhácchim ưngChữ trong từ猎lièsăn bắn鹰yīngđại bàngTừ cùng chữ:猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:鶂yìchim ưng