猫腻[māo nì] [猫 腻]Lưu từKhác(thông tục) có gì đó mờ ám; trò bịp bợmChữ trong từ猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))腻nìbéoTừ cùng chữ:油腻yóu nìHSK 6béo ngậy细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng