玤[bàng]Lưu từKhácđá quýTừ cận nghĩa:宝石bǎo shíHSK 4đá quý瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý珙gǒngđá quý琉liúđá quý琛chēnđá quý琰yǎnđá quý琳línđá quý璆qiúđá quý璥jǐngđá quýXem thêm (3)