珙[gǒng]Lưu từKhácđá quýTừ ghép:珙县gǒng xiànhuyện Gong ở Nghi Tân 宜宾 (yí bīn), Tứ Xuyên珙桐gǒng tóngcây hoa bồ câu (Davidia involucrata)Từ cận nghĩa:宝石bǎo shíHSK 4đá quý瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý玤bàngđá quý琉liúđá quý琛chēnđá quý琰yǎnđá quý琳línđá quý璆qiúđá quý璥jǐngđá quýXem thêm (3)