玺印[xǐ yìn] [玺 印]Lưu từKháccon dấu (đặc biệt của người cai trị)Chữ trong từ玺xǐấn của người cai trị印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân