玻璃杯
[bō li bēi] [玻 璃 杯]
cốc thủy tinh
他不小心把刚买的玻璃杯摔裂了。
tā bù xiǎo xīn bǎ gāng mǎi de bō lí bēi shuāi liè le.Anh ấy vô ý làm rơi nứt chiếc cốc thủy tinh vừa mới mua.
请把瓶子里的液体倒入玻璃杯中。
qǐng bǎ píng zi lǐ de yè tǐ dǎo rù bō lí bēi zhōng.Xin hãy đổ chất lỏng trong chai vào cốc thủy tinh.
他不小心把桌子上的玻璃杯打碎了。
tā bù xiǎo xīn bǎ zhuō zi shàng de bō lí bēi dǎ suì le.Anh ấy không cẩn thận làm vỡ chiếc cốc thủy tinh trên bàn.