琉球群岛[liú qiú qún dǎo] [琉 球 群 岛]Lưu từKhácQuần đảo Ryukyu; Okinawa 冲绳 (chōng shéng) và các đảo khác của Nhật Bản hiện đạiChữ trong từ琉liúđá quý球qiúquả bóng群qúnnhóm岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo