瑟瑟发抖[sè sè fā dǒu] [瑟 瑟 发 抖]Lưu từKhácrun lập cậpChữ trong từ瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây发fāgửi đi抖dǒurun rẩyTừ cùng chữ:发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy