璧还[bì huán] [璧 还]Lưu từKháctrả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơnChữ trong từ璧bìngọc bích hình tròn还háivẫnTừ cùng chữ:偿还cháng huánHSK 7hoàn trả归还guī huánHSK 7trả lại返还fǎn huánHSK 7hoàn trả