瓶塞钻[píng sāi zuàn] [瓶 塞 钻]Lưu từKhácđồ mở nút chaiChữ trong từ瓶píngchai塞sāichặn lại钻zuānkhoanTừ cùng chữ:瓶子píng ziHSK 2chai瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chai