瓶鼻海豚[píng bí hǎi tún] [瓶 鼻 海 豚]Lưu từKháccá heo mũi chai (Tursiops truncatus)Chữ trong từ瓶píngchai鼻bímũi海hǎibiển豚túnlợn sữaTừ cùng chữ:瓶子píng ziHSK 2chai瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chaiTừ cận nghĩa:宽吻海豚kuān wěn hǎi túncá heo mũi chai (Tursiops truncatus)