甘南州[gān nán zhōu] [甘 南 州]Lưu từKhácChâu tự trị dân tộc Tạng Gannan; viết tắt của 甘南藏族自治州 (gān nán zàng zú zì zhì zhōu)Chữ trong từ甘gānngọt南nánphía nam州zhōuchâuTừ cùng chữ:甘心gān xīnHSK 7bằng lòng