甚或[shèn huò] [甚 或]Lưu từKhácđến mức mà; đến độ mà; thậm chíChữ trong từ甚shènquá mức或huòcó thểTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí甚至于shèn zhì yúHSK 8đến mức