甩尾[shuǎi wěi] [甩 尾]Lưu từKhácdrift (môn thể thao mô tô)Chữ trong từ甩shuǎiném尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe