田家庵[tián jiā ān] [田 GIA 庵]Lưu từKhácĐiền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市 (huáinán shì), An HuyChữ trong từ田tiánruộng家jiāGIAnhà庵āntúp lềuTừ ghép:田家庵区tián jiā ān qūĐiền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市 (huáinán shì), An HuyTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinhTừ cận nghĩa:田家庵区tián jiā ān qūĐiền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市 (huáinán shì), An Huy