田鹨[tián liù] [田 鹨]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi)Chữ trong từ田tiánruộng鹨liùchim chiền chiện (chi Anthus)Từ ghép:稻田鹨dào tián liù(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện ruộng lúa (Anthus rufulus)Từ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinh