畚斗[běn dǒu] [畚 斗]Lưu từKháccái hót rácChữ trong từ畚běnmột cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuất