畜肥[chù féi] [畜 肥]Lưu từKhácphân động vậtChữ trong từ畜chùgia súc肥féimậpTừ cùng chữ:减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân畜牧xù mùHSK 6chăn nuôi động vật化肥huà féiHSK 7phân bónTừ cận nghĩa:牲畜粪shēng chù fènphân động vật