XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

番茄酱

[fān qié jiàng] [番 茄 酱]

tương cà; chất sốt cà chua

吃快餐时,我习惯蘸番茄酱吃薯条。

chī kuài cān shí, wǒ xí guàn zhàn fān qié jiàng chī shǔ tiáo.

Khi ăn thức ăn nhanh, tôi quen chấm tương cà ăn khoai tây chiên.