畸胎瘤[jī tāi liú] [畸 胎 瘤]Lưu từKhácu quái (y học)Chữ trong từ畸jīlệch胎tāibào thai瘤liúkhối uTừ cùng chữ:畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng肿瘤zhǒng liúHSK 9khối u