疯瘫[fēng tān] [疯 瘫]Lưu từKhácbiến thể của 风瘫 (fēng tān)Chữ trong từ疯fēngđiên瘫tānbị liệtTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng疯子fēng ziHSK 7người điên