疾驰[jí chí] [疾 驰]Lưu từKháclao nhanhChữ trong từ疾jí(dạng kết hợp) bệnh驰chíchạy nhanhTừ ghép:疾驰而过jí chí ér guòlao vụt quaTừ cùng chữ:奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtTừ cận nghĩa:飞驰fēi chílao nhanh