疾驰而过[jí chí ér guò] [疾 驰 而 过]Lưu từKháclao vụt qua; phóng qua; vút quaChữ trong từ疾jí(dạng kết hợp) bệnh驰chíchạy nhanh而érvà过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)