飞驰
[fēi chí] [飞 驰]
lao nhanh; phóng nhanh
越野车在荒凉的戈壁滩上飞驰。
yuè yě chē zài huāng liáng de gē bì tān shàng fēi chí.Xe việt dã lao nhanh trên bãi hoang mạc Gobi hoang vu.
红色跑车在公路上飞驰,十分引人注目。
hóng sè pǎo chē zài gōng lù shang fēi chí, shí fēn yǐn rén zhù mù.Chiếc xe thể thao màu đỏ lao nhanh trên đường, rất thu hút sự chú ý.