痼疾[gù jí] [痼 疾]Lưu từKhácbệnh mãn tínhChữ trong từ痼gùbệnh cố hữu疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tậtTừ cận nghĩa:疚jiùbệnh mãn tính宿疾sù jíbệnh mãn tính沉痼chén gùbệnh mãn tính慢性病màn xìng bìngbệnh mãn tính老毛病lǎo máo bìngbệnh mãn tính慢性疾病màn xìng jí bìngbệnh mãn tính