宿疾[sù jí] [宿 疾]Lưu từKhácbệnh mãn tínhChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá残疾cán jíHSK 6tàn tậtTừ cận nghĩa:疚jiùbệnh mãn tính沉痼chén gùbệnh mãn tính痼疾gù jíbệnh mãn tính慢性病màn xìng bìngbệnh mãn tính老毛病lǎo máo bìngbệnh mãn tính慢性疾病màn xìng jí bìngbệnh mãn tính