老毛病[lǎo máo bìng] [LÃO 毛 病]Lưu từKhácbệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tínhChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…毛máotóc病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ毛病máo bìngHSK 3lỗi老板lǎo bǎnHSK 3sếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疚jiùbệnh mãn tính宿疾sù jíbệnh mãn tính沉痼chén gùbệnh mãn tính痼疾gù jíbệnh mãn tính慢性病màn xìng bìngbệnh mãn tính慢性疾病màn xìng jí bìngbệnh mãn tính