癫狂[diān kuáng] [癫 狂]Lưu từKhácloạn trí; điên rồ; rồ dạiChữ trong từ癫diānrối loạn tâm thần狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng