癫[diān]Lưu từKhácrối loạn tâm thần; điênTừ ghép:疯癫fēng diānđiên癫狂diān kuángloạn trí癫痫diān xiánbệnh động kinh羊癫疯yáng diān fēngbệnh động kinh子癫前症zǐ diān qián zhèngtiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)疯疯癫癫fēng feng diān diānmất trí癫痫发作diān xián fā zuòcơn động kinhTừ cận nghĩa:精神病jīng shén bìngHSK 8rối loạn tâm thần精障jīng zhàngrối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīng shén zhàng ài)) (Đài Loan)神经病shén jīng bìngrối loạn tâm thần思觉失调sī jué shī tiáorối loạn tâm thần