思觉失调[sī jué shī tiáo] [思 觉 失 调]Lưu từKhácrối loạn tâm thầnChữ trong từ思sīsuy nghĩ觉juécảm thấy失shīmất调diàođiều chuyểnTừ cùng chữ:强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí单调dān diàoHSK 4đơn điệu思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm声调shēng diàoHSK 5thanh điệu思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ协调xié tiáoHSK 6phối hợp思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神病jīng shén bìngHSK 8rối loạn tâm thần癫diānrối loạn tâm thần精障jīng zhàngrối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīng shén zhàng ài)) (Đài Loan)神经病shén jīng bìngrối loạn tâm thần