神经病[shén jīng bìng] [神 经 病]Lưu từKhácrối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinhChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神病jīng shén bìngHSK 8rối loạn tâm thần癫diānrối loạn tâm thần精障jīng zhàngrối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīng shén zhàng ài)) (Đài Loan)思觉失调sī jué shī tiáorối loạn tâm thần