精障[jīng zhàng] [精 障]Lưu từKhácrối loạn tâm thần (viết tắt của 精神障碍 (jīng shén zhàng ài)) (Đài Loan)Chữ trong từ精jīngtinh nhuệ障zhàngchặnTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảoXem thêm (3)