羊癫疯[yáng diān fēng] [羊 癫 疯]Lưu từKhácbệnh động kinhChữ trong từ羊yángcừu癫diānrối loạn tâm thần疯fēngđiênTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừuTừ cận nghĩa:痫xiánbệnh động kinh惊痫jīng xiánbệnh động kinh癫痫diān xiánbệnh động kinh羊痫风yáng xián fēngbệnh động kinh羊角风yáng jiǎo fēngbệnh động kinh