羊痫风[yáng xián fēng] [羊 痫 风]Lưu từKhácbệnh động kinhChữ trong từ羊yángcừu痫xiánbệnh động kinh风fēnggióTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh作风zuò fēngHSK 9phong cách威风wēi fēngHSK 9uy thế通风tōng fēngHSK 9thông thoángTừ cận nghĩa:痫xiánbệnh động kinh惊痫jīng xiánbệnh động kinh癫痫diān xiánbệnh động kinh羊癫疯yáng diān fēngbệnh động kinh羊角风yáng jiǎo fēngbệnh động kinh