惊痫[jīng xián] [惊 痫]Lưu từKhácbệnh động kinhChữ trong từ惊jīnggiật mình痫xiánbệnh động kinhTừ cùng chữ:惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc惊诧jīng chàHSK 8ngạc nhiên惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痫xiánbệnh động kinh癫痫diān xiánbệnh động kinh羊痫风yáng xián fēngbệnh động kinh羊癫疯yáng diān fēngbệnh động kinh羊角风yáng jiǎo fēngbệnh động kinh