癫痫发作[diān xián fā zuò] [癫 痫 发 作]Lưu từKháccơn động kinhChữ trong từ癫diānrối loạn tâm thần痫xiánbệnh động kinh发fāgửi đi作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)