皓首苍颜[hào shǒu cāng yán] [皓 首 苍 颜]Lưu từKháctóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuốiChữ trong từ皓hàobiến thể của 皓 (hào)首shǒuđầu苍cāngxanh thẫm颜yánmàuTừ cùng chữ:容颜róng yánHSK 8dung nhan