盖茨[gài cí] [盖 茨]Lưu từKhácGates (tên)Chữ trong từ盖gàinắp茨cícây gai dầu (Tribulus terrestris)Từ ghép:盖茨比gài cí bǐGatsby比尔·盖茨bǐ ěr · gài cíBill Gates (1955-), đồng sáng lập MicrosoftTừ cùng chữ:盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu盖子gài ziHSK 7nắpTừ cận nghĩa:盖兹gài zīGates (tên)