盖子【蓋子】
[gài zi] [盖 子]
nắp; vung; vỏ
器物上用来遮盖的部分
锅的盖子太烫了,小心别直接用手拿。
guō de gài zi tài tàng le, xiǎo xīn bié zhí jiē yòng shǒu ná.Nắp nồi rất nóng, cẩn thận đừng dùng tay cầm trực tiếp.
请帮我拧开这个水瓶的盖子。
qǐng bāng wǒ nǐng kāi zhè ge shuǐ píng de gài zi.Xin hãy giúp tôi vặn mở nắp cái chai nước này.