盗伐[dào fá] [盗 伐]Lưu từKhácchặt phá rừng trái phépChữ trong từ盗dàoăn trộm伐fáchặtTừ cùng chữ:盗版dào bǎnHSK 6lậu步伐bù fáHSK 7bước chân盗窃dào qièHSK 7ăn trộm