眄睐[miàn lài] [眄 睐]Lưu từKhácliếc mắt đưa tìnhChữ trong từ眄miǎnliếc mắt睐làiliếc nhìnTừ cận nghĩa:流眄liú miǎnliếc mắt đưa tình送秋波sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)暗送秋波àn sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)眉目传情méi mù chuán qíngliếc mắt đưa tình