暗送秋波[àn sòng qiū bō] [暗 送 秋 波]Lưu từKhácliếc mắt đưa tình (thành ngữ)Chữ trong từ暗àntối送sònggửi秋qiūmùa thu波bōsóngTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mậtTừ cận nghĩa:送秋波sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)