送秋波[sòng qiū bō] [送 秋 波]Lưu từKhácliếc mắt đưa tình (thành ngữ)Chữ trong từ送sònggửi秋qiūmùa thu波bōsóngTừ ghép:暗送秋波àn sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)Từ cùng chữ:送到sòng dàoHSK 2giao đến送给sòng gěiHSK 2gửi送礼sòng lǐHSK 6tặng quà送行sòng xíngHSK 6tiễn biệt奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn送别sòng biéHSK 9tiễn đưaTừ cận nghĩa:暗送秋波àn sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)