HSK 9送别【送別】[sòng bié] [送 别]Lưu từĐộng từtiễn đưa; tiễn biệt送行告别。我想送别。wǒ xiǎng sòng bié.Tôi muốn tạm biệt.Xem thêm (2)Chữ trong từ送sònggửi别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường送到sòng dàoHSK 2giao đến送给sòng gěiHSK 2gửi分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:送行sòng xíngHSK 6tiễn biệt送sòngHSK 1gửiTừ trái nghĩa:告别gào biéHSK 3rời đi