眉目传情[méi mù chuán qíng] [眉 目 传 情]Lưu từKhácliếc mắt đưa tình; nhìn ai đó một cách âu yếmChữ trong từ眉méilông mày目mùmắt传chuántruyền đạt情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻ激情jī qíngHSK 6đam mêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:流眄liú miǎnliếc mắt đưa tình眄睐miàn làiliếc mắt đưa tình送秋波sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)暗送秋波àn sòng qiū bōliếc mắt đưa tình (thành ngữ)