眳睛[míng jīng] [眳 睛]Lưu từKháckhông vui; không hài lòngChữ trong từ眳míngkhoảng giữa lông mày và lông mi睛jīngmắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:暋mínkhông vui不快bù kuàikhông vui心绪不佳xīn xù bù jiākhông vui