瞭望哨[liào wàng shào] [瞭 望 哨]Lưu từKháctrạm gácChữ trong từ瞭liàoquan sát từ trên cao hoặc khoảng cách望wàngngắm哨shàocòiTừ cùng chữ:口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtTừ cận nghĩa:观察哨guān chá shàotrạm gác