观察哨[guān chá shào] [观 察 哨]Lưu từKháctrạm gácChữ trong từ观guānnhìn察chákiểm tra哨shàocòiTừ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem观光guān guāngHSK 6du lịch观感guān gǎnHSK 7ấn tượng观摩guān móHSK 7quan sát và học hỏi观望guān wàngHSK 7chờ và xemXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瞭望哨liào wàng shàotrạm gác