瞻拜[zhān bài] [瞻 拜]Lưu từKháctôn thờ; nhìn với vẻ tôn kínhChữ trong từ瞻zhānnhìn chăm chú拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng瞻仰zhān yǎngHSK 9chiêm ngưỡng