矛柄[máo bǐng] [矛 柄]Lưu từKháccánChữ trong từ矛máogiáo柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)矛头máo tóuHSK 8mũi giáo